lỡ hẹn
Định nghĩa
- Động từ:
- Không đến gặp được đúng hẹn: "lỡ hẹn" chỉ việc một người không thể có mặt tại cuộc gặp đã được sắp xếp trước, thường do sự cố hoặc lý do khách quan.
- Thất hứa, không giữ lời hứa: "lỡ hẹn" cũng được dùng để nói về việc không thực hiện được lời hứa hoặc cam kết với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi xin lỗi vì đã lỡ hẹn với bạn. (Tôi xin lỗi vì không đến được cuộc gặp như đã hẹn.)
- Cô ấy lỡ hẹn vì kẹt xe. (Cô ấy không đến kịp giờ hẹn do tắc đường.)
- Anh ta thường xuyên lỡ hẹn với khách hàng. (Anh ta hay thất hứa trong các cuộc gặp với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lỡ hẹn tình yêu": không đến được cuộc hẹn hò, thường mang ý nghĩa lãng mạn hoặc tiếc nuối.
- Chuyện tình của họ kết thúc sau nhiều lần lỡ hẹn. (Mối quan hệ của họ tan vỡ vì những lần không gặp được nhau.)
"lỡ hẹn với thành công": không đạt được mục tiêu hoặc cơ hội do thiếu chuẩn bị.
- Cậu ấy đã lỡ hẹn với thành công vì thiếu kiên nhẫn. (Cậu ấy không đạt được thành công vì thiếu kiên trì.)
Biến thể và từ gần giống
Hẹn (động từ): thỏa thuận thời gian, địa điểm gặp nhau.
- Chúng tôi hẹn nhau lúc 8 giờ sáng. (Chúng tôi đồng ý gặp nhau lúc 8 giờ sáng.)
Thất hẹn (động từ): không thực hiện lời hẹn, tương tự "lỡ hẹn" nhưng nhấn mạnh việc không giữ lời.
- Anh ấy thường thất hẹn với bạn bè. (Anh ấy hay không đến đúng hẹn.)
Lỡ làng (tính từ): bỏ lỡ, hỏng việc do chậm trễ — gần nghĩa nhưng rộng hơn.
- Cơ hội đã lỡ làng. (Cơ hội đã trôi qua không kịp nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Thất hứa: không giữ lời hứa.
- Bỏ hẹn: cố tình không đến cuộc hẹn.
- Trễ hẹn: đến muộn so với giờ đã hẹn.
Thành ngữ liên quan
- Lỡ hẹn một lần, mất lòng cả đời: một lần không giữ lời hẹn có thể làm mất niềm tin mãi mãi.
- Anh ấy đã lỡ hẹn với cô ấy, và câu nói "lỡ hẹn một lần, mất lòng cả đời" quả không sai. (Sự việc đó khiến cô ấy mất lòng tin vĩnh viễn.)